KS Wieczysta Krakow
Ba Lan
KS Wieczysta Krakow Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
KS Wieczysta Krakow ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong Giải I Liga
KS Wieczysta Krakow ghi trung bình 2.08 bàn mỗi trận
KS Wieczysta Krakow là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải I Liga
KS Wieczysta Krakow không ghi được bàn trong 14% tại Giải I Liga
Bàn thua
KS Wieczysta Krakow để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải I Liga
KS Wieczysta Krakow để thủng lưới trung bình 1.39 bàn mỗi trận
KS Wieczysta Krakow đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải I Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà KS Wieczysta Krakow đã tham gia trong Giải I Liga
KS Wieczysta Krakow tổng số bàn thắng mỗi trận 3.47 trong mỗi trận tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với KS Wieczysta Krakow tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 56% đối với KS Wieczysta Krakow tại Giải I Liga
CDG thống kê
KS Wieczysta Krakow đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải I Liga
KS Wieczysta Krakow ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 39% trận đấu tại Giải I Liga
KS Wieczysta Krakow ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải I Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
KS Wieczysta Krakow ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải I Liga
KS Wieczysta Krakow chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải I Liga
KS Wieczysta Krakow chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải I Liga
KS Wieczysta Krakow ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 81% số bàn thắng trong Giải I Liga
KS Wieczysta Krakow chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải I Liga
KS Wieczysta Krakow chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải I Liga
Kèo Chấp Thống Kê
KS Wieczysta Krakow ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải I Liga
Trong hiệp một, KS Wieczysta Krakow ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải I Liga
Trong hiệp hai, KS Wieczysta Krakow ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải I Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
KS Wieczysta Krakow thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải I Liga
KS Wieczysta Krakow có trung bình 4.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, KS Wieczysta Krakow thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, KS Wieczysta Krakow có trung bình 1.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, KS Wieczysta Krakow thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, KS Wieczysta Krakow có trung bình 2.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Phạt Góc Thống Kê
KS Wieczysta Krakow thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải I Liga
KS Wieczysta Krakow có trung bình 11.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, KS Wieczysta Krakow thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải I Liga
KS Wieczysta Krakow có trung bình 5.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, KS Wieczysta Krakow thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải I Liga
KS Wieczysta Krakow có trung bình 5.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Feiertag S. FW17
-
2 Semedo L. FW11
-
3 Lysiak P. FW5
-
4 Lopes R. FW5
-
5 Carlitos FW5
-
6 Gajos M. MD4
-
7 Dziegielewski N. MD4
-
8 Dankowski K. DF3
-
9 Maigaard M. MD3
-
10 Pestka K. DF2
-
11 Piazon L. FW2
-
12 Fila K. DF2
-
13 Villar M. FW2
-
14 Roman J. MD1
-
15 Swedrowski T. MD1
-
16 Szymonowicz D. MD1
-
17 Pazdan M. DF1
-
18 Pusic P. MD1
-
19 Pereira Araujo P. FW1
-
20 Djermanovic A.1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
KS Wieczysta Krakow Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 11 | 3 | 72:32 | 40 | 71 | |
| 2 | 34 | 17 | 11 | 6 | 69:47 | 22 | 62 | |
| 3 | 34 | 16 | 9 | 9 | 70:47 | 23 | 57 | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 48:36 | 12 | 55 | |
| 5 | 34 | 15 | 9 | 10 | 56:48 | 8 | 54 | |
| 6 | 34 | 15 | 8 | 11 | 52:49 | 3 | 53 | |
| 7 | 34 | 14 | 11 | 9 | 54:46 | 8 | 53 | |
| 8 | 34 | 15 | 7 | 12 | 52:53 | -1 | 52 | |
| 9 | 34 | 12 | 13 | 9 | 45:40 | 5 | 49 | |
| 10 | 34 | 13 | 8 | 13 | 56:50 | 6 | 47 | |
| 11 | 34 | 11 | 12 | 11 | 51:54 | -3 | 45 | |
| 12 | 34 | 11 | 11 | 12 | 34:40 | -6 | 44 | |
| 13 | 34 | 12 | 7 | 15 | 49:60 | -11 | 43 | |
| 14 | 34 | 10 | 6 | 18 | 51:62 | -11 | 36 | |
| 15 | 34 | 9 | 9 | 16 | 33:43 | -10 | 36 | |
| 16 | 34 | 7 | 7 | 20 | 40:68 | -28 | 28 | |
| 17 | 34 | 5 | 12 | 17 | 39:62 | -23 | 27 | |
| 18 | 34 | 5 | 8 | 21 | 40:74 | -34 | 23 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation